Cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản: 5 mẫu câu cho người mới

Câu tiếng Anh nào cũng xây từ chủ ngữ và động từ. Năm mẫu câu cơ bản, cách nhận ra câu thiếu động từ và cách viết câu đơn đúng ngay từ đầu.

Nếu bạn mới bắt đầu viết tiếng Anh, đừng vội học câu dài. Hãy chắc chắn rằng mỗi câu ngắn của bạn đúng khung. Gần như mọi câu tiếng Anh đều dựa trên một trong năm mẫu đơn giản dưới đây.

Quy tắc nền tảng: câu nào cũng cần chủ ngữ và động từ

Trong tiếng Việt, ta có thể nói "Hôm nay mệt quá" mà không cần chủ ngữ, hoặc "Cô ấy rất đẹp" mà không cần động từ "là". Tiếng Anh thì không: một câu hoàn chỉnh phải có chủ ngữ (S) và động từ đã chia (V).

  • ❌ Very tired today.
  • ✅ I am very tired today.
  • ❌ She very beautiful.
  • ✅ She is very beautiful.

Lỗi thiếu am/is/are trước tính từ là lỗi rất phổ biến với người Việt, vì tiếng Việt không cần từ "là" ở đây.

Năm mẫu câu cơ bản

MẫuVí dụ
S + VThe baby is sleeping.
S + V + O (tân ngữ)I drink coffee.
S + V + C (bổ ngữ)My room is small. / He became a doctor.
S + V + O + OShe gave me a book.
S + V + O + CThe news made her happy.

Bạn không cần nhớ tên gọi. Chỉ cần hiểu: sau động từ có thể là không có gì, một người/vật chịu tác động, hoặc một từ mô tả chủ ngữ.

Động từ nào cần tân ngữ?

Một số động từ phải có tân ngữ đi kèm, nếu không câu sẽ bị "hụt":

  • ❌ I like.
  • ✅ I like this song.

Một số khác thì không cần: sleep, arrive, smile, happen. Khi tra từ điển, để ý ký hiệu [T] (transitive, cần tân ngữ) và [I] (intransitive, không cần).

Trật tự từ: thêm thông tin vào đâu?

Khi muốn thêm nơi chốn và thời gian, thứ tự thường gặp là: S + V + O + nơi chốn + thời gian.

  • ✅ I met my friends at the café yesterday.
  • ❌ I yesterday met my friends at the café.

Trạng từ tần suất (always, usually, often, never) thì đứng trước động từ thường và sau to be:

  • ✅ She usually walks to work.
  • ✅ He is always late.

Ba lỗi cấu trúc hay gặp

  • Hai động từ chia trong một câu đơn. ❌ I am go to school. → ✅ I go to school. hoặc I am going to school.
  • **Thiếu chủ ngữ giả it.** ❌ Is raining. → ✅ It is raining. Tương tự: It is important to…, It takes 20 minutes to…
  • **Dùng have cho "có" ở một nơi.** ❌ In my city have many parks. → ✅ There are many parks in my city.

Bài tập tự luyện (10 phút)

Viết 5 câu về một ngày bình thường của bạn, mỗi câu dùng một mẫu khác nhau trong bảng ở trên. Sau đó kiểm tra:

  1. Câu nào cũng có chủ ngữ và một động từ đã chia?
  2. Trước tính từ có am/is/are chưa?
  3. Thời gian có nằm ở cuối câu không?

Khi đã quen câu đơn, bước tiếp theo là nối câu bằng câu ghép và câu phức. Bạn cũng có thể nộp bài để AI kiểm tra và đọc giải thích bằng tiếng Việt.